Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bump"

6 cụm động từ dùng động từ này

bump across
C1

Tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai đó hay thứ gì đó.

bump down
B2

Hạ bậc hoặc vị thế của ai đó, hoặc giảm một giá trị hay số lượng.

bump into
A2

Va phải ai đó hay thứ gì đó về mặt vật lý, hoặc tình cờ gặp ai đó.

bump off
B2

Giết ai đó, nhất là theo cách có chủ ý và lên kế hoạch trước (thân mật, thường mang sắc thái hài hước hoặc nói giảm).

bump on
C1

Tình cờ gặp hoặc bắt gặp thứ gì đó (biến thể hiếm của 'bump into' hoặc 'come upon').

bump up
B2

Tăng một mức nào đó, nâng ai đó lên cấp bậc cao hơn, hoặc chuyển ai đó sang hạng tốt hơn.