Tăng một con số, mức giá hoặc lượng nào đó.
bump up
Tăng một mức nào đó, nâng ai đó lên cấp bậc cao hơn, hoặc chuyển ai đó sang hạng tốt hơn.
Đưa thứ gì đó lên mức cao hơn, hoặc cho ai đó thứ tốt hơn mức họ đã trả tiền.
"bump up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nâng ai đó lên hạng ghế, hạng dịch vụ hoặc vị trí tốt hơn, thường như một sự ưu ái hoặc vì còn chỗ.
Thăng ai đó lên cấp bậc hoặc cấp độ cao hơn.
Thường gặp trong du lịch (nâng lên hạng thương gia), kinh doanh (tăng giá hoặc lương), và lời nói thông thường. Ý chính là một sự tăng lên không lớn nhưng đáng kể. Thường dùng ở thể bị động ('he was bumped up').
Cách chia động từ "bump up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bump up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bump up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.