Giáng ai đó xuống cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.
bump down
Hạ bậc hoặc vị thế của ai đó, hoặc giảm một giá trị hay số lượng.
Chuyển ai đó xuống vị trí thấp hơn, hoặc làm cho một con số hay mức giá nhỏ hơn.
"bump down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm giá, con số hoặc số lượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hất hoặc chuyển thứ gì đó xuống phía dưới.
Chuyển ai đó xuống vị trí thấp hơn, hoặc làm cho một con số hay mức giá nhỏ hơn.
Có thể chỉ việc giáng chức một người, giảm giá, hoặc hạ một giá trị số. Thân mật hơn và ít phổ biến hơn 'demote' hoặc 'reduce'. Đôi khi dùng trong hàng không khi hành khách bị chuyển xuống hạng ghế thấp hơn.
Cách chia động từ "bump down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bump down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bump down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.