Xem tất cả

bump down

B2

Hạ bậc hoặc vị thế của ai đó, hoặc giảm một giá trị hay số lượng.

Giải thích đơn giản

Chuyển ai đó xuống vị trí thấp hơn, hoặc làm cho một con số hay mức giá nhỏ hơn.

"bump down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giáng ai đó xuống cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

2

Giảm giá, con số hoặc số lượng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hất hoặc chuyển thứ gì đó xuống phía dưới.

Thực sự có nghĩa là

Chuyển ai đó xuống vị trí thấp hơn, hoặc làm cho một con số hay mức giá nhỏ hơn.

Mẹo sử dụng

Có thể chỉ việc giáng chức một người, giảm giá, hoặc hạ một giá trị số. Thân mật hơn và ít phổ biến hơn 'demote' hoặc 'reduce'. Đôi khi dùng trong hàng không khi hành khách bị chuyển xuống hạng ghế thấp hơn.

Cách chia động từ "bump down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bump down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bumps down
he/she/it
Quá khứ đơn
bumped down
yesterday
Quá khứ phân từ
bumped down
have + pp
Dạng -ing
bumping down
tiếp diễn

Nghe "bump down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bump down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.