Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "booger"

2 cụm động từ dùng động từ này

booger off
C1

Một cách nói hơi thô để bảo ai đó đi chỗ khác; là biến thể Mỹ nhẹ hơn của 'bugger off'.

booger up
C1

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối tung một việc gì đó; dùng trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ.