Xem tất cả

zoom in on

B1

Dùng máy ảnh hoặc ống kính để phóng to một đối tượng cụ thể, hoặc xem xét hay tập trung kỹ vào một chi tiết hay chủ đề cụ thể

Giải thích đơn giản

Làm cho máy ảnh phóng to một thứ cụ thể, hoặc xem thật kỹ một điều cụ thể

"zoom in on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Điều chỉnh máy ảnh hoặc công cụ số để làm một đối tượng hay khu vực cụ thể hiện ra lớn hơn và chi tiết hơn

2

Dành sự chú ý rất kỹ và cẩn thận cho một khía cạnh cụ thể của điều gì đó, nhất là khi phân tích hoặc thảo luận

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Điều chỉnh ống kính zoom vào, nhắm đến một mục tiêu cụ thể

Thực sự có nghĩa là

Làm cho máy ảnh phóng to một thứ cụ thể, hoặc xem thật kỹ một điều cụ thể

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen rất phổ biến trong nhiếp ảnh, video và truyền thông số. Nghĩa bóng — tập trung vào một vấn đề hay ý tưởng cụ thể — thường gặp trong báo chí, học thuật và thuyết trình.

Cách chia động từ "zoom in on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zoom in on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zooms in on
he/she/it
Quá khứ đơn
zoomed in on
yesterday
Quá khứ phân từ
zoomed in on
have + pp
Dạng -ing
zooming in on
tiếp diễn

Nghe "zoom in on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zoom in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.