Trở nên vàng nhiều hoặc vàng hoàn toàn do lão hóa, oxy hóa hoặc tiếp xúc ánh sáng lâu dài.
yellow out
C1
Trở nên vàng toàn bộ hoặc vàng nhiều do lão hóa, ánh sáng hoặc quá trình oxy hóa.
Giải thích đơn giản
Dần chuyển sang vàng hẳn theo thời gian, như giấy cũ hoặc ảnh cũ.
"yellow out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Trở nên vàng khắp nơi; nghĩa rõ.
Thực sự có nghĩa là
Dần chuyển sang vàng hẳn theo thời gian, như giấy cũ hoặc ảnh cũ.
Mẹo sử dụng
Hiếm và mang tính chuyên môn. Dùng trong nhiếp ảnh, in ấn, bảo quản và vật liệu. Không phổ biến trong lời nói hằng ngày. Danh từ liên quan “yellowing out” đôi khi xuất hiện trong mô tả kỹ thuật.
Cách chia động từ "yellow out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
yellow out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
yellows out
he/she/it
Quá khứ đơn
yellowed out
yesterday
Quá khứ phân từ
yellowed out
have + pp
Dạng -ing
yellowing out
tiếp diễn
Nghe "yellow out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "yellow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.