Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "yellow"

3 cụm động từ dùng động từ này

yellow off
C1

Chuyển sang màu vàng và bị phai hoặc đổi màu, nhất là ở mép hoặc bề mặt của vật gì đó.

yellow out
C1

Trở nên vàng toàn bộ hoặc vàng nhiều do lão hóa, ánh sáng hoặc quá trình oxy hóa.

yellow up
C1

Trở nên ngày càng vàng hoặc vàng rõ hơn, nhất là do lão hóa hoặc biến đổi hóa học.