Xem tất cả

work over

C1

Tấn công ai đó về thể chất một cách kéo dài; hoặc xem xét, chỉnh sửa hay xử lý thứ gì đó rất kỹ lưỡng.

Giải thích đơn giản

Đánh ai đó rất dữ; hoặc xem kỹ một thứ gì đó rồi chỉnh sửa nó cẩn thận.

"work over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tấn công ai đó về thể chất một cách dữ dội và kéo dài.

2

Xem xét, chỉnh sửa hoặc xử lý thứ gì đó rất cẩn thận và kỹ lưỡng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm việc lên trên thứ gì đó hoặc ai đó, như đi qua từng phần của nó.

Thực sự có nghĩa là

Đánh ai đó rất dữ; hoặc xem kỹ một thứ gì đó rồi chỉnh sửa nó cẩn thận.

Mẹo sử dụng

Có hai sắc thái dùng khác nhau: nghĩa bạo lực ('worked over by thugs') là thân mật và xuất hiện trong truyện tội phạm, báo chí và phim ảnh. Nghĩa chỉnh sửa kỹ ('the editor worked the manuscript over') thì trung tính hơn. Nghĩa bạo lực khá mạnh, nên người học cần chú ý sắc thái này khi dùng.

Cách chia động từ "work over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works over
he/she/it
Quá khứ đơn
worked over
yesterday
Quá khứ phân từ
worked over
have + pp
Dạng -ing
working over
tiếp diễn

Nghe "work over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.