Tấn công ai đó về thể chất một cách dữ dội và kéo dài.
work over
Tấn công ai đó về thể chất một cách kéo dài; hoặc xem xét, chỉnh sửa hay xử lý thứ gì đó rất kỹ lưỡng.
Đánh ai đó rất dữ; hoặc xem kỹ một thứ gì đó rồi chỉnh sửa nó cẩn thận.
"work over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xem xét, chỉnh sửa hoặc xử lý thứ gì đó rất cẩn thận và kỹ lưỡng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc lên trên thứ gì đó hoặc ai đó, như đi qua từng phần của nó.
Đánh ai đó rất dữ; hoặc xem kỹ một thứ gì đó rồi chỉnh sửa nó cẩn thận.
Có hai sắc thái dùng khác nhau: nghĩa bạo lực ('worked over by thugs') là thân mật và xuất hiện trong truyện tội phạm, báo chí và phim ảnh. Nghĩa chỉnh sửa kỹ ('the editor worked the manuscript over') thì trung tính hơn. Nghĩa bạo lực khá mạnh, nên người học cần chú ý sắc thái này khi dùng.
Cách chia động từ "work over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.