Xem tất cả

work out

A2

Tập thể dục; tính toán hoặc giải quyết điều gì đó; hoặc để một kế hoạch hay tình huống thành công hay đi đến kết quả thỏa đáng.

Giải thích đơn giản

Tập thể dục, giải một vấn đề, hoặc mọi chuyện cuối cùng diễn ra ổn.

"work out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tập luyện cơ thể, nhất là ở phòng gym hoặc theo một bài tập thể dục.

2

Tính ra một con số, tìm lời giải cho một vấn đề hoặc nghĩ ra một kế hoạch.

3

Chỉ một tình huống hoặc kế hoạch: kết thúc tốt đẹp hoặc diễn ra theo cách thỏa đáng.

4

Hiểu được tính cách hoặc ý định của ai đó sau khi quan sát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Work' được làm cho đến khi điều gì đó được giải quyết hoàn toàn ('out' nghĩa là xong hẳn); nghĩa tập thể dục xuất phát từ ý 'luyện cơ thể ra'.

Thực sự có nghĩa là

Tập thể dục, giải một vấn đề, hoặc mọi chuyện cuối cùng diễn ra ổn.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb linh hoạt nhất trong tiếng Anh, với ba nghĩa rất phổ biến và rõ ràng. Khi nói về tập thể dục ('go to the gym to work out'), nó là nội động từ. Khi nói về tính toán ('work out the cost'), nó là ngoại động từ và có thể tách. Khi nói về kết quả ('it all worked out'), nó là nội động từ. Rất phổ biến ở mọi văn phong.

Cách chia động từ "work out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works out
he/she/it
Quá khứ đơn
worked out
yesterday
Quá khứ phân từ
worked out
have + pp
Dạng -ing
working out
tiếp diễn

Nghe "work out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.