Dành thời gian và công sức để hoàn thành hoặc làm tiến triển một nhiệm vụ hay dự án.
work on
Dành thời gian và công sức để cải thiện, phát triển hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Đang làm gì đó để nó tốt hơn hoặc để hoàn thành nó.
"work on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng cải thiện một kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất cá nhân.
Cố gắng thuyết phục ai đó hoặc ảnh hưởng đến ý kiến của họ theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt công việc lên trên một bề mặt hay vật thể; nghĩa bóng là phần mở rộng tự nhiên và đã rất quen thuộc của nghĩa này.
Đang làm gì đó để nó tốt hơn hoặc để hoàn thành nó.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được dùng gần như ở mọi văn phong và hoàn cảnh, từ trò chuyện thường ngày đến văn viết chuyên nghiệp. Có thể chỉ việc cụ thể ('work on a report') hoặc lĩnh vực trừu tượng ('work on your confidence'). Cũng dùng với nghĩa cố thuyết phục ai đó ('I'll work on him').
Cách chia động từ "work on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.