Lập kế hoạch hoặc tính toán bằng cách bắt đầu từ một điểm cuối cố định rồi làm ngược lại về đầu.
work back
Suy luận, tính toán hoặc lập kế hoạch bằng cách bắt đầu từ điểm cuối đã biết rồi đi ngược về đầu.
Tìm ra điều gì đó bằng cách bắt đầu từ kết quả cuối rồi đi ngược lại.
"work back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dựng lại một chuỗi sự việc bằng cách suy luận ngược từ điều đã biết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc theo hướng ngược lại; nghĩa khá dễ hiểu.
Tìm ra điều gì đó bằng cách bắt đầu từ kết quả cuối rồi đi ngược lại.
Phổ biến trong lập kế hoạch, quản lý dự án và toán học. Thường đi với 'from' ('work back from the deadline'). Cũng dùng trong điều tra khi cố dựng lại chuỗi sự việc.
Cách chia động từ "work back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.