Xem tất cả

work back

B2

Suy luận, tính toán hoặc lập kế hoạch bằng cách bắt đầu từ điểm cuối đã biết rồi đi ngược về đầu.

Giải thích đơn giản

Tìm ra điều gì đó bằng cách bắt đầu từ kết quả cuối rồi đi ngược lại.

"work back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lập kế hoạch hoặc tính toán bằng cách bắt đầu từ một điểm cuối cố định rồi làm ngược lại về đầu.

2

Dựng lại một chuỗi sự việc bằng cách suy luận ngược từ điều đã biết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm việc theo hướng ngược lại; nghĩa khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Tìm ra điều gì đó bằng cách bắt đầu từ kết quả cuối rồi đi ngược lại.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong lập kế hoạch, quản lý dự án và toán học. Thường đi với 'from' ('work back from the deadline'). Cũng dùng trong điều tra khi cố dựng lại chuỗi sự việc.

Cách chia động từ "work back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works back
he/she/it
Quá khứ đơn
worked back
yesterday
Quá khứ phân từ
worked back
have + pp
Dạng -ing
working back
tiếp diễn

Nghe "work back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.