Xem tất cả

work away

B1

Tiếp tục làm việc đều đặn và bền bỉ, thường trong thời gian dài.

Giải thích đơn giản

Cứ tiếp tục làm việc mãi không ngừng.

"work away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục làm việc đều đặn và chăm chỉ trong một khoảng thời gian dài.

2

Làm việc ở một nơi khác, xa nhà, thường trong thời gian dài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm việc trong khi tiếp tục tiến đi; 'away' thêm cảm giác liên tục, không ngừng.

Thực sự có nghĩa là

Cứ tiếp tục làm việc mãi không ngừng.

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'at' hoặc 'on' phía sau ('working away at her essay'). Gợi cảm giác nỗ lực âm thầm, chăm chỉ và kéo dài. Khi miêu tả tinh thần làm việc của ai đó, nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc ngưỡng mộ. Cũng thường dùng để chỉ người phải làm việc ở nơi khác, xa nhà ('He works away a lot').

Cách chia động từ "work away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works away
he/she/it
Quá khứ đơn
worked away
yesterday
Quá khứ phân từ
worked away
have + pp
Dạng -ing
working away
tiếp diễn

Nghe "work away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.