Tiếp tục làm việc đều đặn và chăm chỉ trong một khoảng thời gian dài.
work away
Tiếp tục làm việc đều đặn và bền bỉ, thường trong thời gian dài.
Cứ tiếp tục làm việc mãi không ngừng.
"work away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm việc ở một nơi khác, xa nhà, thường trong thời gian dài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc trong khi tiếp tục tiến đi; 'away' thêm cảm giác liên tục, không ngừng.
Cứ tiếp tục làm việc mãi không ngừng.
Thường đi với 'at' hoặc 'on' phía sau ('working away at her essay'). Gợi cảm giác nỗ lực âm thầm, chăm chỉ và kéo dài. Khi miêu tả tinh thần làm việc của ai đó, nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc ngưỡng mộ. Cũng thường dùng để chỉ người phải làm việc ở nơi khác, xa nhà ('He works away a lot').
Cách chia động từ "work away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.