Nỗ lực liên tục và có chủ đích để cải thiện một kỹ năng hoặc làm cho một tình huống tốt hơn.
work at
Bỏ ra nỗ lực liên tục để cải thiện hoặc đạt được điều gì đó.
Tiếp tục cố gắng nhiều để giỏi hơn ở một việc hoặc để làm cho điều gì đó xảy ra.
"work at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bỏ công sức để duy trì hoặc cải thiện một mối quan hệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc khi tập trung vào một thứ gì đó; nghĩa bóng là sự mở rộng tự nhiên của việc dồn sức vào mục tiêu.
Tiếp tục cố gắng nhiều để giỏi hơn ở một việc hoặc để làm cho điều gì đó xảy ra.
Thường dùng với kỹ năng, mối quan hệ hoặc mục tiêu cá nhân cần nỗ lực lâu dài. Nó ngụ ý việc đó khó và cần sự kiên trì, chứ không phải chỉ thử một lần. Phổ biến trong ngôn ngữ truyền động lực và hướng dẫn.
Cách chia động từ "work at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.