Tìm một cách làm hoặc giải pháp thay thế để tránh hoặc vượt qua trở ngại, quy định hay vấn đề.
work around
Tìm ra cách làm điều gì đó dù có trở ngại, hạn chế hoặc vấn đề.
Tìm một cách khéo léo để làm xong việc dù có thứ cản đường.
"work around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sắp xếp hoạt động hoặc kế hoạch của mình để phù hợp với lịch trình hoặc giới hạn của người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vòng qua một chướng ngại vật thật; nghĩa bóng phát triển tự nhiên từ đó.
Tìm một cách khéo léo để làm xong việc dù có thứ cản đường.
Rất phổ biến trong môi trường công việc, kỹ thuật và đời sống hằng ngày. Danh từ 'workaround' (viết liền) cũng rất phổ biến và chỉ giải pháp được tìm ra. Cụm 'work around' (hai từ) là động từ; 'workaround' (một từ) là danh từ.
Cách chia động từ "work around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.