Trở nên cực kỳ say mê và hứng thú với nội dung mang tính kỹ thuật, chính sách hoặc nhiều dữ liệu.
wonk out
C1
Mải mê sâu vào các chi tiết kỹ thuật, chính sách hoặc dữ liệu, đặc biệt trong chính trị hoặc học thuật.
Giải thích đơn giản
Cực kỳ sa vào những chi tiết nhỏ của một thứ phức tạp, kiểu như một người mê chính trị.
"wonk out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Bắt nguồn từ 'wonk' (tiếng lóng Mỹ chỉ người quá mê chính sách hoặc chi tiết, nhất là chính sách chính trị). Phổ biến trong báo chí và bình luận chính trị Mỹ. Sắc thái thường là thân thiện hoặc tự trêu mình. Phổ biến ở Mỹ hơn ở Anh.
Cách chia động từ "wonk out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
wonk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wonks out
he/she/it
Quá khứ đơn
wonked out
yesterday
Quá khứ phân từ
wonked out
have + pp
Dạng -ing
wonking out
tiếp diễn
Nghe "wonk out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wonk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.