Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wonk"

1 cụm động từ dùng động từ này

wonk out
C1

Mải mê sâu vào các chi tiết kỹ thuật, chính sách hoặc dữ liệu, đặc biệt trong chính trị hoặc học thuật.