Một ánh đèn, ngọn lửa hoặc nguồn tương tự đột ngột tắt hoặc biến mất.
wink out
Dùng cho ánh sáng, ngọn lửa hoặc nguồn nhỏ khác biến mất đột ngột hoặc tắt phụt.
Một ngọn đèn hoặc ngọn lửa bỗng ngừng sáng và biến mất.
"wink out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Một thứ trừu tượng như hy vọng, ý thức hoặc mạng sống đột ngột chấm dứt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giống như một ánh đèn chớp lên rồi tắt hẳn — hình ảnh này rất dễ thấy.
Một ngọn đèn hoặc ngọn lửa bỗng ngừng sáng và biến mất.
Mang sắc thái văn chương; phổ biến hơn trong văn viết và văn miêu tả hơn là trong hội thoại hằng ngày. Gợi ra hình ảnh sống động của thứ gì đó chớp một lần rồi biến mất. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho mạng sống, hy vọng hoặc tín hiệu biến mất.
Cách chia động từ "wink out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wink out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wink out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.