1
Lắp một cửa sổ vào một lỗ mở hoặc khoảng trống trên tường trước đó chưa có kính.
Lắp một cửa sổ vào một lỗ mở, hoặc che một lỗ mở bằng cửa sổ hay tấm kính.
Đặt một cửa sổ lên một lỗ hoặc khoảng mở trên tường.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Lắp một cửa sổ vào một lỗ mở hoặc khoảng trống trên tường trước đó chưa có kính.
Đặt một cửa sổ lên trên một thứ gì đó — hoàn toàn dễ hiểu.
Đặt một cửa sổ lên một lỗ hoặc khoảng mở trên tường.
Chủ yếu là thuật ngữ xây dựng và kiến trúc. Không được dùng rộng rãi trong lời nói hằng ngày. Nghĩa của nó về cơ bản rất rõ. Hiếm khi gặp ngoài bối cảnh nghề nghiệp hoặc chuyên môn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "window over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.