Cụm động từ bắt đầu bằng "window"
4 cụm động từ dùng động từ này
window down
B1
Hạ kính ô tô, dùng như một cụm động từ không trang trọng được tạo từ danh từ 'window'.
window out
C1
Mất tập trung vì nhìn ra ngoài cửa sổ; mất chú ý khi nhìn chằm chằm ra ngoài.
window over
C1
Lắp một cửa sổ vào một lỗ mở, hoặc che một lỗ mở bằng cửa sổ hay tấm kính.
window up
B1
Đóng hoặc kéo kính ô tô lên, dùng như một cụm động từ không trang trọng được tạo từ danh từ 'window'.