Xem tất cả

wind down

B1

Dần thư giãn, giảm năng lượng hoặc mức độ hoạt động, và tiến tới nghỉ ngơi hoặc kết thúc.

Giải thích đơn giản

Từ từ dừng lại hoặc thư giãn, như đồ chơi hết năng lượng.

"wind down" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thư giãn và dần giải tỏa căng thẳng sau một giai đoạn áp lực hoặc hoạt động nhiều.

2

Một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống dần đi đến kết thúc.

3

Dần giảm bớt hoặc đóng các hoạt động của một doanh nghiệp hay tổ chức.

4

Hạ kính ô tô bằng cách quay tay cầm hoặc bấm nút.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống như một cơ chế chạy bằng lò xo đang từ từ nhả ra và chậm lại — hình ảnh cơ học này đã trở thành một ẩn dụ quen thuộc.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ dừng lại hoặc thư giãn, như đồ chơi hết năng lượng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Có thể dùng cho người, sự kiện hoặc doanh nghiệp. Hình ảnh gốc là một lò xo được lên dây cót rồi dần mất lực căng.

Cách chia động từ "wind down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wind down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
winds down
he/she/it
Quá khứ đơn
winded down
yesterday
Quá khứ phân từ
winded down
have + pp
Dạng -ing
winding down
tiếp diễn

Nghe "wind down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wind down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.