Quay ngược băng, cuộn phim hoặc thiết bị cơ học bằng cách cuộn theo hướng ngược.
wind back
Làm băng, đồng hồ hoặc cơ chế tương tự quay ngược lại; ngoài ra còn có nghĩa bóng là trở về một thời điểm hoặc trạng thái trước đó.
Làm băng hoặc đồng hồ quay ngược lại, hoặc tưởng tượng quay về một thời điểm trước đó.
"wind back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay về một thời điểm trước đó theo nghĩa bóng, thường trong ký ức hoặc khi kể chuyện.
Chỉnh đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay về thời gian sớm hơn, nhất là khi đổi múi giờ hoặc giờ mùa hè.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vặn một cơ chế đã được cuộn quay ngược lại — khá dễ hiểu trong ngữ cảnh máy móc.
Làm băng hoặc đồng hồ quay ngược lại, hoặc tưởng tượng quay về một thời điểm trước đó.
Dùng theo nghĩa đen với băng cassette, cuộn phim, đồng hồ và công-tơ-mét ô tô. Cách dùng nghĩa bóng ('wind back the clock') khá phổ biến trong lời nói. Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Anh Úc hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường nói 'rewind' hơn.
Cách chia động từ "wind back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wind back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wind back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.