Cuối cùng thành công sau một giai đoạn khó khăn, đấu tranh hoặc cạnh tranh.
win through
Thành công hoặc trụ vững nhờ vượt qua khó khăn, sự phản đối hoặc nghịch cảnh.
Cuối cùng thành công sau khi phải vượt qua rất nhiều điều khó khăn.
"win through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống sót và vượt qua thành công một cuộc khủng hoảng, thử thách hoặc giai đoạn gian khó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vượt qua chướng ngại và bước ra ở phía chiến thắng — ẩn dụ chỉ hướng khá rõ.
Cuối cùng thành công sau khi phải vượt qua rất nhiều điều khó khăn.
Sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Thường dùng trong bối cảnh thể thao, thi đấu hoặc nghịch cảnh cá nhân. Phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và quyết tâm mạnh hơn 'win out'.
Cách chia động từ "win through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "win through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "win through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.