Xem tất cả

win out

B2

Cuối cùng giành phần thắng hoặc chiếm ưu thế, nhất là khi cạnh tranh với điều khác hoặc khi gặp khó khăn.

Giải thích đơn giản

Cuối cùng vẫn thành công, dù có lựa chọn khác hoặc có nhiều điều cản trở bạn.

"win out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cuối cùng thắng thế hoặc thành công, đặc biệt trước những lực cản, lựa chọn khác hoặc thử thách cạnh tranh.

2

Một phẩm chất, lựa chọn hoặc cách tiếp cận tỏ ra mạnh hơn hoặc hấp dẫn hơn các lựa chọn khác.

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'over' để nói rõ đã cạnh tranh với điều gì: 'common sense won out over fear'. Cụm này phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày. Nó thường diễn tả một phẩm chất, giá trị hoặc cách tiếp cận trừu tượng cuối cùng tỏ ra mạnh hơn đối thủ.

Cách chia động từ "win out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
win out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wins out
he/she/it
Quá khứ đơn
won out
yesterday
Quá khứ phân từ
won out
have + pp
Dạng -ing
winning out
tiếp diễn

Nghe "win out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "win out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.