(Văn chương/Kinh Thánh) Theo đuổi niềm tin sai, thần tượng hoặc khoái lạc bị cấm theo cách sa đọa về đạo đức.
whore after
Theo đuổi một thứ gì đó, thường là khoái lạc bị cấm, niềm tin sai lạc hoặc lợi ích vật chất, theo cách trơ trẽn và sa đọa về đạo đức.
Tuyệt vọng và trơ trẽn chạy theo một điều xấu hoặc bị cấm.
"whore after" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hành động như một gái mại dâm để theo đuổi thứ gì đó, dùng theo nghĩa ẩn dụ cho sự theo đuổi sa đọa hoặc hạ thấp bản thân.
Tuyệt vọng và trơ trẽn chạy theo một điều xấu hoặc bị cấm.
Chủ yếu là cách nói trong Kinh Thánh và văn chương, bắt nguồn từ Cựu Ước, nơi dân Israel được mô tả là 'whoring after' các thần ngoại bang. Trong cách dùng hiện đại, nó gần như chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc tu từ. Từ này mang tính xúc phạm trong ngữ cảnh ngoài văn học, nên cần dùng rất cẩn thận.
Cách chia động từ "whore after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whore after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whore after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.