(Anh-Anh, không trang trọng) Trông chờ một thứ mà mình không có quyền có hoặc không có cơ hội nhận được. Thường dùng ở dạng phủ định hoặc để gạt đi.
whistle for
Trông chờ hoặc chờ đợi một điều rất khó xảy ra; muốn một thứ mà mình không có cơ hội nhận được.
Muốn một thứ mà bạn sẽ không có được, như huýt sáo vào gió.
"whistle for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ra hiệu hoặc gọi ai đó bằng cách huýt sáo, nghĩa đen rõ ràng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi một thứ bằng cách huýt sáo, như huýt sáo gọi chó, ngụ ý việc đó sẽ vô ích.
Muốn một thứ mà bạn sẽ không có được, như huýt sáo vào gió.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường gặp trong câu 'you can whistle for it' để từ chối ai đó khá thẳng thừng. Mang giọng điệu gạt đi, đôi khi hơi thô. Hiện nay ít dùng hơn trong lời nói hiện đại.
Cách chia động từ "whistle for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whistle for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whistle for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.