Đánh ai đó hoặc thứ gì đó liên tục với lực rất mạnh.
whale away
C1
Đánh, tấn công hoặc làm việc với thứ gì đó liên tục và với lực hay năng lượng lớn.
Giải thích đơn giản
Cứ đánh thứ gì đó thật mạnh liên tục, hoặc làm việc rất hăng với nhiều năng lượng.
"whale away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Làm việc gì đó bền bỉ và rất nỗ lực.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ không trang trọng. Thường theo sau bởi 'at': 'whale away at something'. Động từ 'whale' ở đây có lẽ bắt nguồn từ một từ địa phương cổ nghĩa là đánh đập, không liên quan đến con cá voi.
Cách chia động từ "whale away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
whale away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whales away
he/she/it
Quá khứ đơn
whaled away
yesterday
Quá khứ phân từ
whaled away
have + pp
Dạng -ing
whaling away
tiếp diễn
Nghe "whale away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whale away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.