Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "whale"

2 cụm động từ dùng động từ này

whale away
C1

Đánh, tấn công hoặc làm việc với thứ gì đó liên tục và với lực hay năng lượng lớn.

whale on
C1

Đánh ai hoặc vật gì đó liên tục và rất mạnh; hoặc chỉ trích ai đó gay gắt và liên tục.