Xem tất cả

whack out

B2

Làm ra hoặc phát thứ gì đó rất nhanh; hoặc, ở dạng tính từ 'whacked out', chỉ trạng thái kiệt sức, phê thuốc hoặc cư xử rất kỳ quặc.

Giải thích đơn giản

Làm hoặc phát thứ gì đó rất nhanh; hoặc cảm thấy cực kỳ mệt, phê thuốc hay hành xử rất kỳ lạ.

"whack out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát hoặc đưa thứ gì đó ra nhanh chóng với số lượng lớn.

2

(Tính từ: whacked out) Kiệt sức hoàn toàn, say hoặc phê, hoặc cư xử rất kỳ lạ.

Mẹo sử dụng

Cụm này có vài nghĩa không trang trọng: (1) làm ra thứ gì đó nhanh chóng trong tiếng Anh Anh, (2) phát hoặc phân phát, (3) ở dạng tính từ 'whacked out', nghĩa là kiệt sức, say hoặc phê, hoặc lập dị, chủ yếu ở Mỹ. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Cách chia động từ "whack out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whack out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whacks out
he/she/it
Quá khứ đơn
whacked out
yesterday
Quá khứ phân từ
whacked out
have + pp
Dạng -ing
whacking out
tiếp diễn

Nghe "whack out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whack out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.