Trong ngữ cảnh kỹ thuật, làm một vật liệu thấm hoàn toàn chất lỏng để mọi phần đều được phủ hoặc hấp thụ.
wet out
Làm cho một vật liệu, đặc biệt là vải hoặc sợi composite, hấp thụ hoàn toàn chất lỏng để không còn chỗ khô.
Làm cho vật liệu thấm hết chất lỏng để mọi chỗ đều ướt.
"wet out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho toàn bộ thứ gì đó đều ướt, không để sót chỗ khô nào.
Làm cho vật liệu thấm hết chất lỏng để mọi chỗ đều ướt.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành, dùng trong sản xuất vật liệu composite, xử lý vải và hóa học chất hoạt động bề mặt. Nó chỉ trạng thái bão hòa hoàn toàn của vật liệu dạng sợi. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "wet out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wet out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wet out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.