Xem tất cả

wet out

C1

Làm cho một vật liệu, đặc biệt là vải hoặc sợi composite, hấp thụ hoàn toàn chất lỏng để không còn chỗ khô.

Giải thích đơn giản

Làm cho vật liệu thấm hết chất lỏng để mọi chỗ đều ướt.

"wet out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, làm một vật liệu thấm hoàn toàn chất lỏng để mọi phần đều được phủ hoặc hấp thụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho toàn bộ thứ gì đó đều ướt, không để sót chỗ khô nào.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho vật liệu thấm hết chất lỏng để mọi chỗ đều ướt.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành, dùng trong sản xuất vật liệu composite, xử lý vải và hóa học chất hoạt động bề mặt. Nó chỉ trạng thái bão hòa hoàn toàn của vật liệu dạng sợi. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "wet out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wet out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wets out
he/she/it
Quá khứ đơn
weted out
yesterday
Quá khứ phân từ
weted out
have + pp
Dạng -ing
weting out
tiếp diễn

Nghe "wet out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wet out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.