Cụm động từ bắt đầu bằng "wet"
3 cụm động từ dùng động từ này
wet down
B2
Làm một bề mặt hoặc vật gì đó ướt hẳn, thường là một hành động có chủ ý và mang tính thực tế.
wet out
C1
Làm cho một vật liệu, đặc biệt là vải hoặc sợi composite, hấp thụ hoàn toàn chất lỏng để không còn chỗ khô.
wet through
B1
Bị ướt sũng hoàn toàn, đến mức nước thấm xuyên qua toàn bộ quần áo hoặc vật liệu.