Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, buồn bã hoặc phiền muộn liên tục.
weigh on
Khiến ai đó lo lắng, căng thẳng hoặc buồn bã kéo dài.
Làm ai đó thấy lo hoặc buồn trong thời gian dài, như có một gánh nặng trong đầu.
"weigh on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có ảnh hưởng tiêu cực đến một tình huống, kết quả hoặc thành tích.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một vật nặng đè xuống bề mặt bằng trọng lượng của nó.
Làm ai đó thấy lo hoặc buồn trong thời gian dài, như có một gánh nặng trong đầu.
Hầu như chỉ dùng theo nghĩa bóng. Chủ ngữ luôn là điều gây lo lắng, còn tân ngữ là người bị ảnh hưởng: 'something weighs on someone.' Cụm đi với nhau thường gặp là 'weigh on one's mind/conscience.'
Cách chia động từ "weigh on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "weigh on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "weigh on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.