Xem tất cả

weigh in

B2

Được cân chính thức trước khi thi đấu, hoặc lên tiếng trong một cuộc thảo luận hay tranh cãi với quan điểm mạnh mẽ.

Giải thích đơn giản

Lên cân để kiểm tra trọng lượng trước cuộc thi, hoặc lên tiếng và nêu ý kiến mạnh mẽ của mình về điều gì đó.

"weigh in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Được cân chính thức trước một sự kiện thể thao, đặc biệt là trận quyền anh hoặc cuộc đua ngựa.

2

Tham gia vào một cuộc trò chuyện, tranh luận hoặc cãi vã và đưa ra ý kiến mạnh mẽ, dứt khoát.

3

Đóng góp một lượng cụ thể cho một nỗ lực, chi phí hoặc lập luận, thường theo sau bởi 'with'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước lên bàn cân để trọng lượng của bạn được ghi lại.

Thực sự có nghĩa là

Lên cân để kiểm tra trọng lượng trước cuộc thi, hoặc lên tiếng và nêu ý kiến mạnh mẽ của mình về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa thể thao, cụm này dùng trong boxing, wrestling và đua ngựa. Ở nghĩa bóng, cấu trúc 'weigh in with' rất phổ biến: 'she weighed in with a sharp criticism.' Nghĩa này thường gặp trong báo chí.

Cách chia động từ "weigh in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weigh in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weighs in
he/she/it
Quá khứ đơn
weighed in
yesterday
Quá khứ phân từ
weighed in
have + pp
Dạng -ing
weighing in
tiếp diễn

Nghe "weigh in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weigh in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.