Xem tất cả

weigh down

B1

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó nặng xuống, hoặc khiến ai đó cảm thấy bị đè nặng và buồn bã.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó nặng đến mức chìm hoặc khó di chuyển, hoặc khiến ai đó rất buồn và áp lực.

"weigh down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một thứ nặng về mặt vật lý đến mức nó chìm, cong xuống hoặc không thể di chuyển tự do.

2

Khiến ai đó thấy rất buồn, căng thẳng hoặc không xoay xở nổi vì vấn đề hoặc trách nhiệm.

3

Cản trở sự tiến bộ hoặc thành công bằng cách thêm quá nhiều vấn đề, chi phí hoặc nghĩa vụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ấn một thứ xuống bằng cách đặt vật nặng lên trên nó.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó nặng đến mức chìm hoặc khó di chuyển, hoặc khiến ai đó rất buồn và áp lực.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, tức trọng lượng thật, lẫn nghĩa bóng, tức gánh nặng tinh thần hoặc cảm xúc. Ở nghĩa bóng, nó thường gặp ở bị động, như 'weighed down by grief/debt/responsibility'.

Cách chia động từ "weigh down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weigh down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weighs down
he/she/it
Quá khứ đơn
weighed down
yesterday
Quá khứ phân từ
weighed down
have + pp
Dạng -ing
weighing down
tiếp diễn

Nghe "weigh down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weigh down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.