Cân nhắc các mặt tiêu cực hoặc bất lợi của một điều so với mặt tích cực của nó.
weigh against
So sánh tầm quan trọng hoặc giá trị của một điều với điều khác khi đưa ra quyết định.
Cân nhắc xem một điều tốt hay xấu có quan trọng hơn điều kia không.
"weigh against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xem một bằng chứng hoặc một yếu tố là điều bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó trong đánh giá hay phán xét.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ lên cân đối diện với thứ khác để so sánh trọng lượng thật của chúng.
Cân nhắc xem một điều tốt hay xấu có quan trọng hơn điều kia không.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích. Rất hay xuất hiện ở bị động, như trong 'the risks must be weighed against the benefits'.
Cách chia động từ "weigh against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "weigh against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "weigh against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.