Xem tất cả

weigh against

B2

So sánh tầm quan trọng hoặc giá trị của một điều với điều khác khi đưa ra quyết định.

Giải thích đơn giản

Cân nhắc xem một điều tốt hay xấu có quan trọng hơn điều kia không.

"weigh against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cân nhắc các mặt tiêu cực hoặc bất lợi của một điều so với mặt tích cực của nó.

2

Xem một bằng chứng hoặc một yếu tố là điều bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó trong đánh giá hay phán xét.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ lên cân đối diện với thứ khác để so sánh trọng lượng thật của chúng.

Thực sự có nghĩa là

Cân nhắc xem một điều tốt hay xấu có quan trọng hơn điều kia không.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc phân tích. Rất hay xuất hiện ở bị động, như trong 'the risks must be weighed against the benefits'.

Cách chia động từ "weigh against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weigh against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weighs against
he/she/it
Quá khứ đơn
weighed against
yesterday
Quá khứ phân từ
weighed against
have + pp
Dạng -ing
weighing against
tiếp diễn

Nghe "weigh against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weigh against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.