Làm giảm độ dày hoặc hiệu quả của một vật do ma sát hoặc sử dụng liên tục.
wear down
Dần làm giảm sức chống cự, năng lượng hoặc sức mạnh của ai đó hoặc điều gì đó qua áp lực hay sự sử dụng liên tục.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó từ từ mất sức hoặc bỏ cuộc bằng cách cứ tiếp tục gây áp lực.
"wear down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từng bước làm suy sụp quyết tâm, sức chống cự hoặc năng lượng của ai đó bằng nỗ lực bền bỉ.
Làm ai đó kiệt sức hoặc nản lòng vì những đòi hỏi hay khó khăn kéo dài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm mòn một thứ cho đến khi nó nhỏ đi — từ đó tự nhiên mở rộng sang sự bào mòn tinh thần và cảm xúc.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó từ từ mất sức hoặc bỏ cuộc bằng cách cứ tiếp tục gây áp lực.
Dùng theo nghĩa đen cho đồ vật bị mòn theo thời gian, và theo nghĩa bóng cho người có sức chống cự hoặc năng lượng bị rút cạn dần. Nghĩa bóng rất phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, chính trị và đời sống cá nhân.
Cách chia động từ "wear down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wear down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wear down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.