Xem tất cả

wear away

B2

Dần làm mòn hoặc phá hủy thứ gì đó do ma sát, sử dụng, hoặc tiếp xúc liên tục.

Giải thích đơn giản

Từ từ làm hỏng hoặc làm mất đi thứ gì đó vì bị cọ xát hoặc dùng nhiều theo thời gian.

"wear away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần làm mòn hoặc phá hủy một bề mặt vật lý do ma sát hay tiếp xúc liên tục.

2

Dần làm giảm hoặc bào mòn một thứ trừu tượng như sự tự tin, kiên nhẫn hoặc trí nhớ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm mòn một thứ cho đến khi nó biến mất — mô tả trực tiếp quá trình xói mòn vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ làm hỏng hoặc làm mất đi thứ gì đó vì bị cọ xát hoặc dùng nhiều theo thời gian.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho sự xói mòn vật lý như đá, đá tảng hoặc vải, và theo nghĩa bóng cho sự suy giảm dần của quyết tâm, trí nhớ hoặc cảm xúc. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh.

Cách chia động từ "wear away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wear away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wears away
he/she/it
Quá khứ đơn
wore away
yesterday
Quá khứ phân từ
worn away
have + pp
Dạng -ing
wearing away
tiếp diễn

Nghe "wear away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wear away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.