Dần làm mòn hoặc phá hủy một bề mặt vật lý do ma sát hay tiếp xúc liên tục.
wear away
Dần làm mòn hoặc phá hủy thứ gì đó do ma sát, sử dụng, hoặc tiếp xúc liên tục.
Từ từ làm hỏng hoặc làm mất đi thứ gì đó vì bị cọ xát hoặc dùng nhiều theo thời gian.
"wear away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần làm giảm hoặc bào mòn một thứ trừu tượng như sự tự tin, kiên nhẫn hoặc trí nhớ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm mòn một thứ cho đến khi nó biến mất — mô tả trực tiếp quá trình xói mòn vật lý.
Từ từ làm hỏng hoặc làm mất đi thứ gì đó vì bị cọ xát hoặc dùng nhiều theo thời gian.
Dùng theo nghĩa đen cho sự xói mòn vật lý như đá, đá tảng hoặc vải, và theo nghĩa bóng cho sự suy giảm dần của quyết tâm, trí nhớ hoặc cảm xúc. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh.
Cách chia động từ "wear away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wear away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wear away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.