Bao kín một không gian hoặc một người bằng cách xây tường xung quanh.
wall in
Bao quanh hoặc nhốt một người, con vật hoặc khu vực bằng tường.
Xây tường bao kín quanh một thứ gì đó hoặc ai đó để họ không thể ra ngoài.
"wall in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Khiến ai đó cảm thấy bị mắc kẹt hoặc bị hạn chế.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xây tường bao quanh một thứ gì đó.
Xây tường bao kín quanh một thứ gì đó hoặc ai đó để họ không thể ra ngoài.
Thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, lịch sử hoặc nghĩa bóng. Có thể dùng theo nghĩa đen (một sân trong được xây tường bao để bảo vệ) và nghĩa ẩn dụ (cảm thấy bị mắc kẹt về mặt cảm xúc).
Cách chia động từ "wall in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wall in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wall in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.