Hướng dẫn ai đó cẩn thận qua một quy trình, thủ tục hoặc bộ hướng dẫn, từng bước một.
walk through
Hướng dẫn ai đó qua một quy trình từng bước, hoặc tập dượt một buổi biểu diễn mà không làm hết sức.
Giải thích điều gì đó chậm và cẩn thận, từng bước một, hoặc tập thử mà không cố hết sức.
"walk through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thực hiện hoặc tập dượt một việc gì đó với rất ít nỗ lực, không làm như một màn trình diễn đầy đủ.
Đi bộ xuyên qua một không gian, nơi chốn hoặc khu vực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi bộ xuyên qua một không gian hoặc khu vực.
Giải thích điều gì đó chậm và cẩn thận, từng bước một, hoặc tập thử mà không cố hết sức.
Rất phổ biến trong công việc, kỹ thuật và giáo dục ('walk me through the process'). Trong sân khấu/biểu diễn, 'walking through' một vai thường chỉ kiểu tập qua loa, nên đôi khi mang sắc thái chê trách.
Cách chia động từ "walk through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "walk through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "walk through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.