Xem tất cả

wade through

B2

Vượt qua một lượng lớn thứ gì đó khó, chán hoặc quá tải, thường chậm và rất tốn công.

Giải thích đơn giản

Chậm chạp đọc hoặc xử lý rất nhiều thứ khó hoặc chán.

"wade through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc hoặc xử lý một lượng lớn tài liệu chán, phức tạp hoặc khó nhằn với rất nhiều công sức.

2

(Nghĩa đen) Đi một cách khó khăn qua nước, bùn, tuyết hoặc chất khác làm cản trở chuyển động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi chậm qua vùng nước sâu hoặc bị cản trở - về sau được dùng bóng cho mọi kiểu tiến triển chậm và khó.

Thực sự có nghĩa là

Chậm chạp đọc hoặc xử lý rất nhiều thứ khó hoặc chán.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng khi nói về việc phải đọc tài liệu dài, xử lý thủ tục rườm rà hoặc làm với lượng dữ liệu lớn. Hình ảnh vật lộn đi qua nước cho thấy sự vất vả. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "wade through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wade through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wades through
he/she/it
Quá khứ đơn
waded through
yesterday
Quá khứ phân từ
waded through
have + pp
Dạng -ing
wading through
tiếp diễn

Nghe "wade through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wade through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.