Đọc hoặc xử lý một lượng lớn tài liệu chán, phức tạp hoặc khó nhằn với rất nhiều công sức.
wade through
Vượt qua một lượng lớn thứ gì đó khó, chán hoặc quá tải, thường chậm và rất tốn công.
Chậm chạp đọc hoặc xử lý rất nhiều thứ khó hoặc chán.
"wade through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa đen) Đi một cách khó khăn qua nước, bùn, tuyết hoặc chất khác làm cản trở chuyển động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi chậm qua vùng nước sâu hoặc bị cản trở - về sau được dùng bóng cho mọi kiểu tiến triển chậm và khó.
Chậm chạp đọc hoặc xử lý rất nhiều thứ khó hoặc chán.
Rất thường dùng khi nói về việc phải đọc tài liệu dài, xử lý thủ tục rườm rà hoặc làm với lượng dữ liệu lớn. Hình ảnh vật lộn đi qua nước cho thấy sự vất vả. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "wade through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wade through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wade through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.