Bước vào một cuộc tranh luận, cãi vã hoặc xung đột một cách mạnh bạo, thường không ai yêu cầu hoặc không nghĩ đến hậu quả.
wade in
Lao vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi một cách mạnh dạn và đầy năng lượng, thường không do dự hay thận trọng.
Nhảy vào một cuộc nói chuyện khó hoặc một cuộc cãi nhau mà không sợ hãi hay cẩn thận.
"wade in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt tay vào một việc với nhiều năng lượng và quyết tâm, nhất là việc lớn hoặc khó.
(Nghĩa đen) Đi xuống nước hoặc một chất ướt, mềm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi xuống vùng nước nông - nghĩa bóng mở rộng thành bước vào các tình huống khó.
Nhảy vào một cuộc nói chuyện khó hoặc một cuộc cãi nhau mà không sợ hãi hay cẩn thận.
Thường gợi ý rằng chủ thể bước vào xung đột, tranh luận hoặc việc khó một cách mạnh bạo và có thể hơi liều. Hình ảnh là đi xuống nước chứ không đứng ở mép. Phổ biến trong Anh-Anh. Đôi khi cũng dùng theo nghĩa đen.
Cách chia động từ "wade in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wade in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wade in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.