Xem tất cả

vote in

B1

Bầu ai đó vào một vị trí, hoặc thông qua một biện pháp bằng bỏ phiếu.

Giải thích đơn giản

Khi mọi người bỏ phiếu để chọn ai đó làm người lãnh đạo, hoặc nói 'có' với một quy định mới.

"vote in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bầu một người vào vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm bằng bỏ phiếu.

2

Chính thức thông qua một quy định, chính sách hoặc biện pháp bằng bỏ phiếu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa ai đó vào chức vụ bằng cách bỏ phiếu - nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Khi mọi người bỏ phiếu để chọn ai đó làm người lãnh đạo, hoặc nói 'có' với một quy định mới.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và tổ chức. Có thể chỉ việc bầu một người hoặc thông qua một chính sách hay quy định. Rất hay gặp trong báo chí và các cuộc nói chuyện chính trị thân mật.

Cách chia động từ "vote in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
vote in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
votes in
he/she/it
Quá khứ đơn
voted in
yesterday
Quá khứ phân từ
voted in
have + pp
Dạng -ing
voting in
tiếp diễn

Nghe "vote in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "vote in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.