Bầu một người vào vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm bằng bỏ phiếu.
vote in
Bầu ai đó vào một vị trí, hoặc thông qua một biện pháp bằng bỏ phiếu.
Khi mọi người bỏ phiếu để chọn ai đó làm người lãnh đạo, hoặc nói 'có' với một quy định mới.
"vote in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức thông qua một quy định, chính sách hoặc biện pháp bằng bỏ phiếu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ai đó vào chức vụ bằng cách bỏ phiếu - nghĩa khá dễ đoán.
Khi mọi người bỏ phiếu để chọn ai đó làm người lãnh đạo, hoặc nói 'có' với một quy định mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và tổ chức. Có thể chỉ việc bầu một người hoặc thông qua một chính sách hay quy định. Rất hay gặp trong báo chí và các cuộc nói chuyện chính trị thân mật.
Cách chia động từ "vote in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "vote in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "vote in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.