Xem tất cả

vote down

B1

Bác bỏ một đề xuất, kiến nghị hoặc dự luật thông qua một cuộc bỏ phiếu chính thức.

Giải thích đơn giản

Khi một nhóm bỏ phiếu và đa số nói 'không' với một ý tưởng hoặc kế hoạch.

"vote down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bác bỏ hoặc đánh bại một đề xuất, dự luật hoặc kiến nghị bằng cách bỏ phiếu.

2

Bỏ phiếu nhiều hơn để át tiếng nói hoặc gạt bỏ ý kiến của một cá nhân hay nhóm thiểu số.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng phiếu bầu để đẩy một việc xuống - 'down' cho thấy sự thất bại hoặc bị bác bỏ.

Thực sự có nghĩa là

Khi một nhóm bỏ phiếu và đa số nói 'không' với một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nghị viện và doanh nghiệp. Tân ngữ thường là dự luật, đề xuất, kiến nghị hoặc sửa đổi. Dùng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "vote down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
vote down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
votes down
he/she/it
Quá khứ đơn
voted down
yesterday
Quá khứ phân từ
voted down
have + pp
Dạng -ing
voting down
tiếp diễn

Nghe "vote down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "vote down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.