Cuối cùng có kết quả theo một cách nào đó; rốt cuộc sự việc là như vậy.
turn out
Kết thúc theo một cách nào đó; đến tham dự hoặc tụ tập ở một sự kiện; sản xuất thứ gì đó; tắt đèn.
Cuối cùng thành ra như thế nào, đến tham dự một sự kiện, làm ra thứ gì đó, hoặc tắt đèn.
"turn out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đến hoặc tham dự một sự kiện, nhất là với số lượng lớn.
Sản xuất hoặc chế tạo thứ gì đó với số lượng nhiều.
Tắt đèn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay một thứ ra ngoài hoặc đưa công tắc sang vị trí ra ngoài/tắt.
Cuối cùng thành ra như thế nào, đến tham dự một sự kiện, làm ra thứ gì đó, hoặc tắt đèn.
Là một trong những phrasal verb xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Nghĩa 'kết quả cuối cùng' ('it turned out fine') cực kỳ phổ biến. Nghĩa tham dự ('thousands turned out') hay gặp trong tin tức. Nghĩa sản xuất ('the factory turns out 500 units a day') thuộc ngữ cảnh kinh doanh/công nghiệp. 'Turn out the lights' là một cụm rất quen thuộc.
Cách chia động từ "turn out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.