Nộp hoặc giao công việc, đồ vật hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền.
turn in
Nộp hoặc giao lại thứ gì đó; báo ai cho cảnh sát hoặc nhà chức trách; đi ngủ.
Nộp thứ gì đó cho người có trách nhiệm, báo ai với cảnh sát, hoặc đi ngủ.
"turn in" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Báo ai đó cho cảnh sát hoặc nhà chức trách.
(thân mật) Đi ngủ; đi nghỉ ban đêm.
Đạt được hoặc tạo ra một kết quả hay màn thể hiện nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gấp hoặc hướng một thứ vào phía trong.
Nộp thứ gì đó cho người có trách nhiệm, báo ai với cảnh sát, hoặc đi ngủ.
Có ba nhóm nghĩa rõ rệt. Nghĩa nộp bài ('turn in homework') phổ biến ở Bắc Mỹ; tiếng Anh Anh thường chuộng 'hand in' hơn. Nghĩa báo người khác ('turn someone in') dùng trong ngữ cảnh tội phạm/cảnh sát. Nghĩa đi ngủ ('turn in early') là thân mật.
Cách chia động từ "turn in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.