Ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó, nhất là vì nó chán hoặc gây khó chịu.
tune out
Ngừng chú ý đến điều gì đó, cố ý hoặc vì nó trở nên chán hay khó chịu.
Ngừng nghe hoặc ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó.
"tune out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý phớt lờ hoặc chặn một âm thanh, một người hoặc thứ gây xao nhãng cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chỉnh radio/TV ra khỏi một tín hiệu để không còn nhận được nó nữa.
Ngừng nghe hoặc ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó.
Thường dùng khi ai đó thôi nghe vì chán, bực hoặc mệt đầu óc. Có thể dùng có tân ngữ hoặc không. Là nghĩa đối lập của 'tune in'. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "tune out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tune out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tune out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.