Xem tất cả

tune out

B1

Ngừng chú ý đến điều gì đó, cố ý hoặc vì nó trở nên chán hay khó chịu.

Giải thích đơn giản

Ngừng nghe hoặc ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó.

"tune out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó, nhất là vì nó chán hoặc gây khó chịu.

2

Cố ý phớt lờ hoặc chặn một âm thanh, một người hoặc thứ gây xao nhãng cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chỉnh radio/TV ra khỏi một tín hiệu để không còn nhận được nó nữa.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng nghe hoặc ngừng chú ý đến ai đó hay điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi ai đó thôi nghe vì chán, bực hoặc mệt đầu óc. Có thể dùng có tân ngữ hoặc không. Là nghĩa đối lập của 'tune in'. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "tune out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tune out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tunes out
he/she/it
Quá khứ đơn
tuned out
yesterday
Quá khứ phân từ
tuned out
have + pp
Dạng -ing
tuning out
tiếp diễn

Nghe "tune out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tune out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.