Xem tất cả

tune in

A2

Xem hoặc nghe một chương trình phát sóng, hoặc trở nên nhận biết và kết nối với điều đang diễn ra.

Giải thích đơn giản

Xem chương trình TV, nghe chương trình radio, hoặc thật sự chú ý đến điều đang xảy ra.

"tune in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem hoặc nghe chương trình truyền hình hay phát thanh bằng cách chuyển sang đúng kênh hoặc đúng đài.

2

Trở nên nhận biết và chú ý đến cảm xúc, nhu cầu của ai đó hoặc một tình huống.

3

(thân mật) Dành toàn bộ sự chú ý cho một việc hay một người, thường theo nghĩa tinh thần hoặc tâm lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chỉnh radio hoặc TV để nhận đúng tín hiệu hay tần số.

Thực sự có nghĩa là

Xem chương trình TV, nghe chương trình radio, hoặc thật sự chú ý đến điều đang xảy ra.

Mẹo sử dụng

Ban đầu là nghĩa đen trong radio/TV (chọn đúng tần số). Nay còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng là chú ý sát sao hoặc đồng cảm với cảm xúc của mình hay người khác. Mệnh lệnh 'tune in next week' là câu quen thuộc trong phát sóng.

Cách chia động từ "tune in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tune in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tunes in
he/she/it
Quá khứ đơn
tuned in
yesterday
Quá khứ phân từ
tuned in
have + pp
Dạng -ing
tuning in
tiếp diễn

Nghe "tune in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tune in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.