Xem tất cả

tucker out

B1

Làm ai đó mệt rã rời, không còn sức để tiếp tục.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó mệt đến mức không làm thêm được gì nữa.

"tucker out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm người hoặc con vật kiệt sức hoàn toàn, thường do hoạt động thể chất.

2

(bị động) Ở trong trạng thái mệt lử hoàn toàn; kiệt sức.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là cách nói thân mật ở Bắc Mỹ (Mỹ/Canada). Hầu như luôn dùng ở dạng bị động ('be tuckered out') hoặc phân từ quá khứ. Hiếm gặp trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "tucker out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tucker out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tuckers out
he/she/it
Quá khứ đơn
tuckered out
yesterday
Quá khứ phân từ
tuckered out
have + pp
Dạng -ing
tuckering out
tiếp diễn

Nghe "tucker out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tucker out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.