1
Làm người hoặc con vật kiệt sức hoàn toàn, thường do hoạt động thể chất.
Làm ai đó mệt rã rời, không còn sức để tiếp tục.
Làm ai đó mệt đến mức không làm thêm được gì nữa.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm người hoặc con vật kiệt sức hoàn toàn, thường do hoạt động thể chất.
(bị động) Ở trong trạng thái mệt lử hoàn toàn; kiệt sức.
Chủ yếu là cách nói thân mật ở Bắc Mỹ (Mỹ/Canada). Hầu như luôn dùng ở dạng bị động ('be tuckered out') hoặc phân từ quá khứ. Hiếm gặp trong tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "tucker out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.