phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"tucker"
1 cụm động từ dùng động từ này
tucker out
B1
Làm ai đó mệt rã rời, không còn sức để tiếp tục.