Chất lỏng chảy từ từ xuống dưới thành một dòng nhỏ, mỏng.
trickle down
Chảy hoặc lan từ từ, từng chút một, từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn, đặc biệt dùng cho tiền bạc, lợi ích hoặc thông tin.
Khi tiền bạc hoặc điều tốt đẹp bắt đầu ở bên trên rồi từ từ đến được với người ở mức thấp hơn.
"trickle down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Của cải, lợi ích hoặc lợi thế dần dần chuyển từ các nhóm giàu hoặc có quyền lực sang những người ít tiền hoặc ít quyền lực hơn.
Thông tin, tin tức hoặc xu hướng văn hóa dần dần lan xuống qua các tầng lớp của xã hội hoặc một tổ chức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất lỏng chảy từ từ xuống dưới thành một dòng nhỏ mỏng.
Khi tiền bạc hoặc điều tốt đẹp bắt đầu ở bên trên rồi từ từ đến được với người ở mức thấp hơn.
Cụm này gắn chặt với 'trickle-down economics', tức lý thuyết kinh tế/chính trị cho rằng lợi ích dành cho người giàu cuối cùng sẽ đến với nhóm thu nhập thấp hơn. Nó thường được dùng với thái độ hoài nghi hoặc phê phán. Cũng được dùng theo nghĩa đen cho chất lỏng.
Cách chia động từ "trickle down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "trickle down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "trickle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.