Xem tất cả

trickle down

B2

Chảy hoặc lan từ từ, từng chút một, từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn, đặc biệt dùng cho tiền bạc, lợi ích hoặc thông tin.

Giải thích đơn giản

Khi tiền bạc hoặc điều tốt đẹp bắt đầu ở bên trên rồi từ từ đến được với người ở mức thấp hơn.

"trickle down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chất lỏng chảy từ từ xuống dưới thành một dòng nhỏ, mỏng.

2

Của cải, lợi ích hoặc lợi thế dần dần chuyển từ các nhóm giàu hoặc có quyền lực sang những người ít tiền hoặc ít quyền lực hơn.

3

Thông tin, tin tức hoặc xu hướng văn hóa dần dần lan xuống qua các tầng lớp của xã hội hoặc một tổ chức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chất lỏng chảy từ từ xuống dưới thành một dòng nhỏ mỏng.

Thực sự có nghĩa là

Khi tiền bạc hoặc điều tốt đẹp bắt đầu ở bên trên rồi từ từ đến được với người ở mức thấp hơn.

Mẹo sử dụng

Cụm này gắn chặt với 'trickle-down economics', tức lý thuyết kinh tế/chính trị cho rằng lợi ích dành cho người giàu cuối cùng sẽ đến với nhóm thu nhập thấp hơn. Nó thường được dùng với thái độ hoài nghi hoặc phê phán. Cũng được dùng theo nghĩa đen cho chất lỏng.

Cách chia động từ "trickle down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trickle down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trickles down
he/she/it
Quá khứ đơn
trickled down
yesterday
Quá khứ phân từ
trickled down
have + pp
Dạng -ing
trickling down
tiếp diễn

Nghe "trickle down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trickle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.