Xem tất cả

trade down

B2

đổi một thứ lấy lựa chọn rẻ hơn, nhỏ hơn hoặc kém chất lượng hơn

Giải thích đơn giản

đổi thứ bạn có lấy thứ rẻ hơn hoặc kém cao cấp hơn

"trade down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đổi một sản phẩm hoặc tài sản lấy thứ rẻ hơn, nhỏ hơn hoặc ít giá trị hơn

2

chọn hàng giá thấp thay vì hàng cao cấp

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kinh tế và tiêu dùng, nhất là khi bị áp lực tài chính.

Cách chia động từ "trade down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trade down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trades down
he/she/it
Quá khứ đơn
traded down
yesterday
Quá khứ phân từ
traded down
have + pp
Dạng -ing
trading down
tiếp diễn

Nghe "trade down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trade down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.