1
đổi một sản phẩm hoặc tài sản lấy thứ rẻ hơn, nhỏ hơn hoặc ít giá trị hơn
đổi một thứ lấy lựa chọn rẻ hơn, nhỏ hơn hoặc kém chất lượng hơn
đổi thứ bạn có lấy thứ rẻ hơn hoặc kém cao cấp hơn
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
đổi một sản phẩm hoặc tài sản lấy thứ rẻ hơn, nhỏ hơn hoặc ít giá trị hơn
chọn hàng giá thấp thay vì hàng cao cấp
Phổ biến trong kinh tế và tiêu dùng, nhất là khi bị áp lực tài chính.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "trade down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.